quân nhạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhạc của quân đội: Chỉ thể loại âm nhạc được sáng tác, biểu diễn và sử dụng trong môi trường quân đội, phục vụ cho các nghi lễ, diễu hành, sinh hoạt và cổ vũ tinh thần chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đoàn quân nhạc biểu diễn rất hùng tráng trong lễ duyệt binh.
- Tiếng kèn đồng trong bản nhạc hành khúc là đặc trưng của quân nhạc.
- Anh ấy là một nhạc công trong dàn nhạc quân nhạc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dàn nhạc quân nhạc": chỉ tập thể nhạc công và bộ máy tổ chức biểu diễn quân nhạc.
- Dàn nhạc quân nhạc của Quân khu đã giành được giải cao trong cuộc thi.
- "hòa tấu quân nhạc": hình thức biểu diễn quân nhạc bằng nhiều nhạc cụ phối hợp.
- Buổi hòa tấu quân nhạc tối nay thu hút rất đông khán giả.
Biến thể và từ gần giống
- Nhạc lễ quân đội: chỉ các bản nhạc được sử dụng trong các nghi thức trang trọng của quân đội.
- Hành khúc quân đội: một thể loại nhỏ trong quân nhạc, có nhịp điệu mạnh mẽ, phù hợp cho diễu hành.
Từ đồng nghĩa
- Nhạc quân đội: cách gọi khác, cùng chỉ thể loại âm nhạc này.
Thành ngữ liên quan
(Từ "quân nhạc" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Thay vào đó, nó thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn về quân sự và âm nhạc.)
- Nhạc của quân đội.